Cập Nhật Mới Về Chẩn Đoán và Điều Trị Viêm Gan B, C Tại Việt Nam
admin
01 Th8, 2026 · schedule 11 phút đọc
Lưu ý: Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y khoa. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế trước khi áp dụng.
Vấn đề viêm gan B và C hiện đang trở thành nguyên nhân chủ yếu gây ra tình trạng xơ gan và ung thư gan tại Việt Nam. Nhằm hướng tới mục tiêu loại trừ các loại virus này vào năm 2030, Bộ Y tế đã cập nhật những hướng dẫn chuyên môn mới, bao gồm thông tin quan trọng về sàng lọc, chẩn đoán, điều trị và theo dõi tình trạng bệnh nhân. Những thay đổi này được kỳ vọng sẽ giúp gia tăng khả năng tiếp cận điều trị sớm cho bệnh nhân, đồng thời nâng cao hiệu quả trong việc kiểm soát bệnh và giảm tỷ lệ tử vong do các biến chứng liên quan đến viêm gan virus.
Khuyến Khích Xét Nghiệm và Điều Trị Viêm Gan B Rộng Rãi
Hướng dẫn mới nhất cho năm 2026 đã khuyến cáo việc mở rộng xét nghiệm phát hiện nhiễm virus viêm gan B trong cộng đồng. Tất cả người dân sống tại Việt Nam đều được khuyến khích thực hiện xét nghiệm ít nhất một lần trong đời, đặc biệt là những người sinh trước năm 2003, phụ nữ mang thai, những người có nguy cơ lây nhiễm, người chuẩn bị điều trị hóa chất hoặc thuốc ức chế miễn dịch, người bệnh đang chạy thận nhân tạo, người hiến máu, và những cá nhân có người thân hoặc bạn tình mắc viêm gan B. Thời Gian Sử Dụng Omega-3,6,9: Lời Khuyên Chuyên Gia Tiêm Vaccine: Các Bệnh Truyền Nhiễm Có Thể Ngăn Ngừa Hiệu…
Đối với người trưởng thành, chỉ cần một lần xét nghiệm HBsAg dương tính cũng đủ để chẩn đoán nhiễm HBV mãn tính, thay vì phải chờ đợi trong 6 tháng như quy định trước đây. Biện pháp đơn giản hóa này nhằm giúp phát hiện và quản lý bệnh nhân kịp thời hơn, tránh bỏ lỡ cơ hội điều trị cần thiết.
Trong lĩnh vực điều trị, hướng dẫn mới mở rộng đáng kể chỉ định sử dụng thuốc kháng virus. Ngoài các tiêu chí kinh điển như tải lượng HBV DNA, men gan ALT và mức độ xơ hóa gan, nhiều nhóm có nguy cơ cao cũng sẽ được đưa vào diện điều trị, chẳng hạn như những người đồng nhiễm HIV, HCV hoặc HDV; người mắc đái tháo đường, bệnh gan nhiễm mỡ do rối loạn chuyển hóa; những người suy giảm miễn dịch; có dấu hiệu bên ngoài gan hoặc có tiền sử gia đình mắc ung thư gan, xơ gan. Đây là một bước tiến quan trọng để giảm nguy cơ tiến triển của bệnh ngay từ giai đoạn sớm.

Viêm gan B là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây xơ gan và ung thư gan tại Việt Nam. Ảnh AI.
Cập Nhật Về Thuốc Điều Trị và Tiêu Chuẩn Ngừng Thuốc Viêm Gan B
Trong hướng dẫn mới, các bằng chứng về thuốc điều trị cũng đã được cập nhật. Tenofovir alafenamide (TAF) hiện đã được chỉ định cho phụ nữ mang thai và những người bệnh xơ gan mất bù khi cần điều trị. Hơn nữa, phạm vi sử dụng TAF cũng được mở rộng cho trẻ em từ 6 tuổi có cân nặng trên 25 kg; Tenofovir disoproxil fumarate (TDF) có thể sử dụng cho trẻ từ 2 tuổi phụ thuộc vào cân nặng.
Điểm mới khác là tiêu chuẩn ngừng điều trị đã được cụ thể hóa. Người bệnh chỉ được xem xét dừng thuốc khi không có xơ gan, không ung thư gan, không suy giảm miễn dịch và có khả năng theo dõi lâu dài. Sau khi ngừng điều trị, người bệnh cần được tái khám trong 6 tháng đầu để phát hiện sớm nguy cơ tái hoạt virus. Nếu HBV DNA tăng trên 10.000 IU/mL, bệnh nhân cần được điều trị lại ngay lập tức, bất kể mức ALT.
Chú Trọng Tầm Soát Ung Thư Gan ở Những Người Nhiễm Viêm Gan B
Hướng dẫn cho năm 2026 cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo dõi lâu dài và tầm soát ung thư gan. Theo đó, tất cả những người nhiễm HBV, dù chưa điều trị, đang điều trị hay đã ngừng điều trị, cần thực hiện siêu âm gan kết hợp với các chỉ dấu ung thư gan như AFP, AFP-L3 hoặc PIVKA-II định kỳ mỗi 12-24 tuần. Khi có dấu hiệu nghi ngờ, người bệnh cần được thực hiện chụp cộng hưởng từ hoặc chụp cắt lớp vi tính có tiêm thuốc cản quang để xác định tổn thương.
Hướng dẫn cũng bổ sung quy trình phòng ngừa tái hoạt HBV cho những người đang điều trị bằng thuốc ức chế miễn dịch, hóa trị và các biện pháp dự phòng sau phơi nhiễm, góp phần giảm nguy cơ mắc mới và các biến chứng của bệnh.
Viêm Gan C: Mở Rộng Điều Trị Cho Trẻ Em Từ 3 Tuổi
Đối với viêm gan C, hướng dẫn mới tiếp tục khẳng định mục tiêu điều trị là loại trừ hoàn toàn virus, đạt đáp ứng virus bền vững (SVR12), từ đó ngăn ngừa xơ gan, ung thư gan và giảm khả năng lây nhiễm trong cộng đồng.
Điểm mới đáng chú ý là tất cả bệnh nhân từ 3 tuổi trở lên có anti-HCV dương tính và HCV RNA dương tính đều được chỉ định điều trị. Điều này giúp mở rộng cơ hội chữa khỏi cho trẻ em, trong khi trước đây điều trị chủ yếu chỉ dành cho người lớn. Hướng dẫn cũng đã cập nhật việc sử dụng HCV core antigen trong trường hợp không thực hiện được xét nghiệm HCV RNA, tăng khả năng tiếp cận chẩn đoán tại những cơ sở y tế còn hạn chế về kỹ thuật.
Ưu Tiên Phác Đồ Điều Trị Hiệu Quả Trên Mọi Kiểu Gen
Bộ Y tế khuyến cáo ưu tiên các phác đồ có hiệu quả trên tất cả các kiểu gen của virus viêm gan C như sofosbuvir/velpatasvir (SOF/VEL) hoặc sofosbuvir/daclatasvir (SOF/DAC). Thời gian điều trị phổ biến chỉ từ 8-12 tuần đối với phần lớn bệnh nhân chưa có xơ gan hoặc xơ gan còn bù.
Trước khi điều trị, bệnh nhân cần được đánh giá mức độ xơ hóa gan, các bệnh đồng mắc, đồng nhiễm HBV, HIV và các tương tác thuốc để lựa chọn phác đồ phù hợp. Trong quá trình điều trị, việc tuân thủ liệu pháp đóng một vai trò quyết định trong việc đạt được tỷ lệ khỏi bệnh cao. Ngay cả sau khi đã đạt SVR12, bệnh nhân có xơ hóa gan từ F3 trở lên vẫn cần được theo dõi ung thư gan định kỳ bằng siêu âm và các chỉ dấu sinh học mỗi 6 tháng, vì nguy cơ ung thư gan vẫn còn tồn tại.
Các hướng dẫn mới từ Bộ Y tế không chỉ mở rộng cơ hội tiếp cận điều trị mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát hiện sớm, theo dõi lâu dài và dự phòng chủ động. Đối với viêm gan B, việc tăng cường xét nghiệm trong cộng đồng, mở rộng chỉ định điều trị và tầm soát ung thư gan định kỳ được kỳ vọng sẽ giảm đáng kể tỷ lệ xơ gan và ung thư gan. Đối với viêm gan C, việc mở rộng điều trị cho trẻ em, ưu tiên các phác đồ có hiệu quả trên mọi kiểu gen và tăng khả năng tiếp cận xét nghiệm sẽ góp phần hiện thực hóa mục tiêu loại trừ viêm gan virus như một mối đe dọa sức khỏe cộng đồng vào năm 2030.
Mời bạn đọc xem thêm:
Thu hẹp khoảng trống trong phát hiện và điều trị viêm gan virus